Toàn bộ
01 nét
02 nét
03 nét
04 nét
05 nét
06 nét
07 nét
08 nét
09 nét
10 nét
11 nét
12 nét
13 nét
14 nét
15 nét
16 nét
17 nét
見
147
角
148
言
149
谷
150
豆
151
豕
152
豸
153
貝
154
赤
155
走
156
足
157
身
158
車
159
辛
160
辰
161
辵
162
邑
163
酉
164
釆
165
里
166
X
Bộ Thân
身
Tên bộ:
Thân
Phiên âm:
shēn
Ý nghĩa:
Thân thể, thân mình
Xếp loại:
7 nét
Mô tả:
eê6
Từ liên quan:
eeê7